walter lippmann
Định nghĩa
Danh từ riêng: Walter Lippmann là tên của một nhà báo và nhà bình luận chính trị người Mỹ, sống từ năm 1889 đến năm 1974. Ông nổi tiếng với những bài viết sâu sắc về chính trị và xã hội, đặc biệt là trong lĩnh vực ngoại giao và dư luận.
Ví dụ sử dụng
- (Walter Lippmann là một nhà báo có ảnh hưởng lớn trong thế kỷ 20.)
- (Nhiều sinh viên nghiên cứu các tác phẩm của Walter Lippmann để hiểu tư tưởng chính trị Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Lippmann-Dewey debate": Cuộc tranh luận giữa Walter Lippmann và John Dewey về vai trò của công chúng trong nền dân chủ.
- The Lippmann-Dewey debate continues to influence modern political theory. (Cuộc tranh luận Lippmann-Dewey tiếp tục ảnh hưởng đến lý thuyết chính trị hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Lippmannesque (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm của Walter Lippmann, thường chỉ sự phân tích chính trị sâu sắc và khách quan.
- His writing style is very Lippmannesque, full of insight and nuance. (Phong cách viết của ông ấy rất giống Lippmann, đầy sự thấu hiểu và tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà báo: phóng viên, ký giả.
- Nhà bình luận: người phân tích, người phê bình.
Các cụm từ liên quan
- "The Public Philosophy": Một trong những tác phẩm nổi tiếng của Walter Lippmann, bàn về triết lý công cộng.
- In "The Public Philosophy," Walter Lippmann argues for a more informed citizenry. (Trong "Triết lý công cộng," Walter Lippmann lập luận về một công dân có hiểu biết hơn.)
Thành ngữ liên quan
- "The manufacture of consent": Một khái niệm do Walter Lippmann phổ biến, chỉ việc dư luận bị định hình bởi giới tinh hoa truyền thông.
- Walter Lippmann's concept of the manufacture of consent is still relevant today. (Khái niệm về sự chế tạo sự đồng thuận của Walter Lippmann vẫn còn phù hợp ngày nay.)